Bài thi V-SAT sử dụng đồng thời hai cách tính điểm để đánh giá thí sinh:
Điểm thô (Raw score): Là tổng số điểm thí sinh đạt được dựa trên số lượng câu trả lời đúng. Điểm thô tối đa cho mỗi môn thi là 150 điểm.
Điểm năng lực (Scaled score): Đây là phương pháp sử dụng Lý thuyết ứng đáp câu hỏi (IRT) để ước lượng năng lực thực sự của thí sinh. Điểm này được tính toán và quy đổi về một thang điểm chuẩn có trung bình là 500 và độ lệch chuẩn là 100.
Việc phân loại học sinh được thực hiện dựa trên thang điểm năng lực (thang 500, độ lệch chuẩn 100). Dựa vào các ngưỡng điểm (cut-off scores), học sinh được chia thành 7 nhóm năng lực tương ứng với các dải điểm khác nhau:
Nhóm HS xuất sắc: Có điểm năng lực từ 800 trở lên (tương ứng với ngưỡng +3σ).
Nhóm HS giỏi: Có điểm năng lực từ 700 đến dưới 800 (nằm trong khoảng +2σ đến +3σ).
Nhóm HS cận trên tiêu chuẩn trung bình: Có điểm năng lực từ 600 đến dưới 700 (khoảng +1σ đến +2σ).
Nhóm tiêu chuẩn trung bình (trên): Nằm trong khoảng từ 500 đến dưới 600 (từ điểm trung bình đến +1σ).
Nhóm HS cận dưới tiêu chuẩn: Có điểm năng lực từ 400 đến dưới 500 (từ −1σ đến điểm trung bình).
Nhóm HS yếu: Có điểm năng lực từ 300 đến dưới 400 (khoảng −2σ đến −1σ).
Nhóm HS kém: Có điểm năng lực dưới 300 (dưới ngưỡng −2σ).
Để xác định chính xác các mức năng lực này, V-SAT sử dụng hai phương pháp chính:
Các chuyên gia môn học tham gia đánh giá từng câu hỏi để ước lượng xác suất một thí sinh ở mức trung bình có thể trả lời đúng, từ đó tính toán ra điểm ngưỡng cho từng mức trình độ.
Được sử dụng để xác định các mức năng lực theo yêu cầu cụ thể của từng đơn vị tuyển sinh hoặc theo đặc thù của bài thi.
Việc phân loại chi tiết này giúp các cơ sở giáo dục đại học có thể lựa chọn thí sinh phù hợp với yêu cầu tuyển sinh riêng biệt của từng ngành đào tạo, đồng thời giúp thí sinh hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân.